大鬧一場

đại nháo nhất tràng

Hán Việt: đại nháo nhất tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nháo) + (nhất) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大鬧一場 ànàoyīchǎng v.p. make a scene