大闹一场

đại nháo nhất tràng

Hán Việt: đại nháo nhất tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 鬧 (nháo) + 一 (nhất) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm ầm ĩ
  • Biên soạn v.p. make a scene

Eng

  • Cihui 大鬧一場 ànàoyīchǎng v.p. make a scene

Từ liên quan

Gần nghĩa

一场春梦 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 大闹天宫 · 一场空 · 一場春夢 · 一场误会 · 一场之善