大闹法场

đại nháo pháp tràng

Hán Việt: đại nháo pháp tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 鬧 (nháo) + 法 (pháp) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cướp pháp trường
  • Biên soạn raid the execution ground

Eng

  • Cihui 大鬧法場 ànàofǎchǎng v.o. raid the execution ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

大闹天宫 · 大闹一场