大队人马

đại đội nhân mã

Hán Việt: đại đội nhân mã

Tổng quan

đại đội nhân mã

Cấu tạo: 大 (đại) + 隊 (đội) + 人 (nhân) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội quân lớn
  • VietPhrases đại đội nhân mã
  • Tần suất từ đại đội nhân mã
  • Biên soạn large detachment of troops

Eng

  • Cihui 大隊人馬 àduìrénmǎ f.e. large detachment of troops
  • Tần suất từ f.e. large detachment of troops

Từ liên quan

Gần nghĩa

人马宫 · 人马座 · 人马臂 · 人马平安 · 人马星座 · 人马齐备