大隊人馬 đại đội nhân mã Hán Việt: đại đội nhân mã Tổng quan đại đội nhân mã Cấu tạo: 大 (đại) + 隊 (đội) + 人 (nhân) + 馬 (mã)Hán Việtđại đội nhân mãCấu tạo大 + 隊 + 人 + 馬 · đại + đội + nhân + mã nghĩa thành phần: đại + đội + nhân + mã Nghĩa ViệtCihui đại đội nhân mãEngCihui 大隊人馬 àduìrénmǎ f.e. large detachment of troops