大阪櫻花 dà bǎn yīng huā · đại phản anh hoa Hán Việt: đại phản anh hoa · Pinyin: dà bǎn yīng huā Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阪 (phản) + 櫻 (anh) + 花 (hoa)Pinyindà bǎn yīng huāHán Việtđại phản anh hoaCấu tạo大 + 阪 + 櫻 + 花 · đại + phản + anh + hoa nghĩa thành phần: đại + phản + anh + hoa