大阪飛腳 dà bǎn fēi jiǎo · đại phản phi cước Hán Việt: đại phản phi cước · Pinyin: dà bǎn fēi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阪 (phản) + 飛 (phi) + 腳 (cước)Pinyindà bǎn fēi jiǎoHán Việtđại phản phi cướcCấu tạo大 + 阪 + 飛 + 腳 · đại + phản + phi + cước nghĩa thành phần: đại + phản + phi + cước