大阿爾伯特 dà ā ěr bó tè · đại a nhĩ bá đặc Hán Việt: đại a nhĩ bá đặc · Pinyin: dà ā ěr bó tè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyindà ā ěr bó tèHán Việtđại a nhĩ bá đặcCấu tạo大 + 阿 + 爾 + 伯 + 特 · đại + a + nhĩ + bá + đặc nghĩa thành phần: đại + a + nhĩ + bá + đặc