大陸變遷 đại lục biến thiên Hán Việt: đại lục biến thiên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 變 (biến) + 遷 (thiên)Hán Việtđại lục biến thiênCấu tạo大 + 陸 + 變 + 遷 · đại + lục + biến + thiên nghĩa thành phần: đại + lục + biến + thiên Nghĩa EngCihui 大陸變遷 àlù biànqiān n. <geol.> continental drift