大陸封鎖 dà lù fēng suǒ · đại lục phong tỏa Hán Việt: đại lục phong tỏa · Pinyin: dà lù fēng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)Pinyindà lù fēng suǒHán Việtđại lục phong tỏaCấu tạo大 + 陸 + 封 + 鎖 · đại + lục + phong + tỏa nghĩa thành phần: đại + lục + phong + tỏa