大陸主義 đại lục chủ nghĩa Hán Việt: đại lục chủ nghĩa Tổng quan xem continental Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtđại lục chủ nghĩaCấu tạo大 + 陸 + 主 + 義 · đại + lục + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: đại + lục + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui xem continental