大陸傾斜 dà lù qīng xié · đại lục khuynh tà Hán Việt: đại lục khuynh tà · Pinyin: dà lù qīng xié Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 傾 (khuynh) + 斜 (tà)Pinyindà lù qīng xiéHán Việtđại lục khuynh tàCấu tạo大 + 陸 + 傾 + 斜 · đại + lục + khuynh + tà nghĩa thành phần: đại + lục + khuynh + tà