大陸會議 dà lù huì yì · đại lục hội nghị Hán Việt: đại lục hội nghị · Pinyin: dà lù huì yì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyindà lù huì yìHán Việtđại lục hội nghịCấu tạo大 + 陸 + 會 + 議 · đại + lục + hội + nghị nghĩa thành phần: đại + lục + hội + nghị