大陸板塊

đại lục bản khối

Hán Việt: đại lục bản khối

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lục) + (bản) + (khối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 板塊構造學說中,指佔據大陸板塊地區板塊。

Eng

  • Cihui 大陸板塊 àlù bǎnkuài n. continental plate