大陸航空 dà lù háng kōng · đại lục hàng không Hán Việt: đại lục hàng không · Pinyin: dà lù háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 陸 (lục) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyindà lù háng kōngHán Việtđại lục hàng khôngCấu tạo大 + 陸 + 航 + 空 · đại + lục + hàng + không nghĩa thành phần: đại + lục + hàng + không