大隈重信 dà wēi chóng xìn · đại ôi trọng tín Hán Việt: đại ôi trọng tín · Pinyin: dà wēi chóng xìn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 隈 (ôi) + 重 (trọng) + 信 (tín)Pinyindà wēi chóng xìnHán Việtđại ôi trọng tínCấu tạo大 + 隈 + 重 + 信 · đại + ôi + trọng + tín nghĩa thành phần: đại + ôi + trọng + tín