大隱朝市

dà yǐn cháo shì đại ẩn triêu thị

Hán Việt: đại ẩn triêu thị · Pinyin: dà yǐn cháo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ẩn) + (triêu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝市:朝廷和市集,泛指人口稠密的热闹之处。指大彻大悟的隐士,不必隐居大山,大闹市也可隐居。