大隱朝市

dà yǐn cháo shì đại ẩn triêu thị

Hán Việt: đại ẩn triêu thị · Pinyin: dà yǐn cháo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ẩn) + (triêu) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真正有心隱居的人,雖處鬧市中,仍不改其心志。晉.王康璩〈反招隱〉詩:「小隱隱陵藪,大隱隱朝市。」