大雄型的 đại hùng hình đích Hán Việt: đại hùng hình đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 雄 (hùng) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtđại hùng hình đíchCấu tạo大 + 雄 + 型 + 的 · đại + hùng + hình + đích nghĩa thành phần: đại + hùng + hình + đích Nghĩa EngCihui macrandrous