大雅之堂

dà yǎ zhī táng đại nhã chi đường

Hán Việt: đại nhã chi đường · Pinyin: dà yǎ zhī táng

Tổng quan

nơi thanh nhã; nơi thanh lịch。高尚雅致的地方。

Cấu tạo: (đại) + (nhã) + (chi) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi thanh nhã; nơi thanh lịch。高尚雅致的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高雅的厅堂。比喻高的要求,完美的境界。

Eng

  • Cihui 大雅之堂 àyǎzhītáng n. refined taste