大雨倾盆

dà yǔ qīng pénđại vũ khuynh bồn

Hán Việt: đại vũ khuynh bồn · Pinyin: dà yǔ qīng pén

Tổng quan

"chinese_explanation": "雨大得象盆里的水直往下倒。形容雨大势急。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

雨大得象盆里的水直往下倒。形容雨大势急。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容雨勢大又急,像從盆中傾倒出來一樣。如:「一瞬間大雨傾盆,路上行人連躲雨的機會都沒有。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 雨 (vũ) + 傾 (khuynh) + 盆 (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 雨大得象盆里的水直往下倒。
  • Biên soạn 形容雨大势急。"}
  • Biên soạn heavy downpour; torrential rain

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨大得象盆里的水直往下倒。形容雨大势急。
  • Kaggle Zh-Vi rain buckets

Eng

  • Cihui 大雨傾盆 àyǔqīngpén f.e. heavy downpour; torrential rain
  • Tần suất từ f.e. heavy downpour; torrential rain

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾盆大雨 · 大雨如注 · 大雨滂沱 · 大雨沛然 · 倾盆而下 · 大雨瓢泼