大雪紛飛
đại tuyết phân phi
Hán Việt: đại tuyết phân phi · Pinyin: dà xuě fēn fēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纷:多而杂乱。雪片大量飘落的样子。形容雪下得大。
Eng
- Cihui 大雪紛飛 àxuěfēnfēi f.e. The snow flakes were falling thick and fast.