大電動槌 đại điện động chùy Hán Việt: đại điện động chùy Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 電 (điện) + 動 (động) + 槌 (chùy)Hán Việtđại điện động chùyCấu tạo大 + 電 + 動 + 槌 · đại + điện + động + chùy nghĩa thành phần: đại + điện + động + chùy Nghĩa EngCihui triphammer