大露頭角

dà lù tóu jiǎo đại lộ đầu giác

Hán Việt: đại lộ đầu giác · Pinyin: dà lù tóu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lộ) + (đầu) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头角:指人的气概与才华;露头角:比喻人显露才能。比喻人很好地显露了一回才能。