大面兒上

đại diện nhi thượng

Hán Việt: đại diện nhi thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (diện) + (nhi) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大面兒上 àmiànrshàng adv. 1. general appearance; surface 2. generally