大面皮兒 đại diện bì nhi Hán Việt: đại diện bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 面 (diện) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtđại diện bì nhiCấu tạo大 + 面 + 皮 + 兒 · đại + diện + bì + nhi nghĩa thành phần: đại + diện + bì + nhi Nghĩa EngCihui 大面皮兒 àmiànpír n. surface; on the surface