大頭小尾 dà tóu xiǎo wěi · đại đầu tiểu vĩ Hán Việt: đại đầu tiểu vĩ · Pinyin: dà tóu xiǎo wěi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 頭 (đầu) + 小 (tiểu) + 尾 (vĩ)Pinyindà tóu xiǎo wěiHán Việtđại đầu tiểu vĩCấu tạo大 + 頭 + 小 + 尾 · đại + đầu + tiểu + vĩ nghĩa thành phần: đại + đầu + tiểu + vĩ