大頭朝下

đại đầu triêu hạ

Hán Việt: đại đầu triêu hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đầu) + (triêu) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大頭朝下 àtóucháoxià v.p. <coll.> head over heels; upside down