大頭魚類

đại đầu ngư loại

Hán Việt: đại đầu ngư loại

Tổng quan

(động vật học) cá nheo, cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...), hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu, bĩu môi, bĩu môi, trề môi, bĩu ra, trề ra (môi)

Cấu tạo: (đại) + (đầu) + (ngư) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá nheo, cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...), hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu, bĩu môi, bĩu môi, trề môi, bĩu ra, trề ra (môi)