大風景畫幕

đại phong cảnh họa mạc

Hán Việt: đại phong cảnh họa mạc

Tổng quan

(sân khấu) màn vây

Cấu tạo: (đại) + (phong) + (cảnh) + (họa) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) màn vây