大风景画幕

đại phong cảnh họa mạc

Hán Việt: đại phong cảnh họa mạc

Tổng quan

(sân khấu) màn vây

Cấu tạo: 大 (đại) + 風 (phong) + 景 (cảnh) + 畫 (họa) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn ảnh toàn cảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cyclorama

Từ liên quan

Gần nghĩa

大风大浪 · 大風大浪 · 大风之歌 · 大风有隧 · 大风子科