大食蟻獸 dài shí yǐ shòu · đại thực nghĩ thú Hán Việt: đại thực nghĩ thú · Pinyin: dài shí yǐ shòu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 食 (thực) + 蟻 (nghĩ) + 獸 (thú)Pinyindài shí yǐ shòuHán Việtđại thực nghĩ thúCấu tạo大 + 食 + 蟻 + 獸 · đại + thực + nghĩ + thú nghĩa thành phần: đại + thực + nghĩ + thú Nghĩa EngCihui ant bear