大體內容 dà tǐ nèi róng · đại thể nội dung Hán Việt: đại thể nội dung · Pinyin: dà tǐ nèi róng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 體 (thể) + 內 (nội) + 容 (dung)Pinyindà tǐ nèi róngHán Việtđại thể nội dungCấu tạo大 + 體 + 內 + 容 · đại + thể + nội + dung nghĩa thành phần: đại + thể + nội + dung