大高個兒 đại cao cá nhi Hán Việt: đại cao cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 高 (cao) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtđại cao cá nhiCấu tạo大 + 高 + 個 + 兒 · đại + cao + cá + nhi nghĩa thành phần: đại + cao + cá + nhi Nghĩa EngCihui 大高個兒 àgāogèr n. a tall guy/gal