大鬧法場

đại nháo pháp tràng

Hán Việt: đại nháo pháp tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nháo) + (pháp) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大鬧法場 ànàofǎchǎng v.o. raid the execution ground