大魁天下 đại khôi thiên hạ Hán Việt: đại khôi thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 魁 (khôi) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtđại khôi thiên hạCấu tạo大 + 魁 + 天 + 下 · đại + khôi + thiên + hạ nghĩa thành phần: đại + khôi + thiên + hạ