大魚喫小魚

dà yú chī xiǎo yú đại ngư khiết tiểu ngư

Hán Việt: đại ngư khiết tiểu ngư · Pinyin: dà yú chī xiǎo yú

Tổng quan

cá lớn nuốt cá bé

Cấu tạo: (đại) + (ngư) + (khiết) + (tiểu) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá lớn nuốt cá bé

Eng

  • Cihui 大魚吃小魚 àyú chī xiǎoyú id. the strong bully the weak