大鵬展翅

đại bằng triển sí

Hán Việt: đại bằng triển sí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bằng) + (triển) + (sí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大鵬展翅 àpéngzhǎnchì f.e. A great hawk spreads its wings.