大麥克指數 dà mài kè zhǐ shù·đại mạch khắc chỉ sổ Hán Việt: đại mạch khắc chỉ sổ · Pinyin: dà mài kè zhǐ shù Tổng quan xem 巨無霸漢堡包指數 Cấu tạo: 大 (đại) + 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyindà mài kè zhǐ shùHán Việtđại mạch khắc chỉ sổTừ loạidanhCấu tạo大 + 麥 + 克 + 指 + 數 · đại + mạch + khắc + chỉ + sổ nghĩa thành phần: đại + mạch + khắc + chỉ + sổ Nghĩa ViệtCihui 巨无霸汉堡包指数EngCihui see 巨無霸漢堡包指數; 巨无霸汉堡包指数 Từ liên quan Gần nghĩa大麦的一种 · 大麦的粒 · 指數函數 · 指數基金 · 指數套利 · 指數期權 · 指数轨迹 · 大麦之一种