大麥克指數

dà mài kè zhǐ shù đại mạch khắc chỉ sổ

Hán Việt: đại mạch khắc chỉ sổ · Pinyin: dà mài kè zhǐ shù

Tổng quan

xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数

Cấu tạo: (đại) + (mạch) + (khắc) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数

Eng

  • CC-CEDICT see 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数[Ju4 wu2 ba4 han4 bao3 bao1 Zhi3 shu4]
  • Cihui see 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数