大麻煙槍 dàmá yānqiāng · đại ma yên thương Hán Việt: đại ma yên thương · Pinyin: dàmá yānqiāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 麻 (ma) + 煙 (yên) + 槍 (thương)Pinyindàmá yānqiāngHán Việtđại ma yên thươngCấu tạo大 + 麻 + 煙 + 槍 · đại + ma + yên + thương nghĩa thành phần: đại + ma + yên + thương Nghĩa EngCihui bong