大麻風

đại ma phong

Hán Việt: đại ma phong

Tổng quan

PHONG bệnh hủi; bệnh phong; bệnh cùi

新华 · Tân Hoa Đại lục

由麻瘋桿菌所引起的慢性傳染病。參見「麻瘋」條。

Cấu tạo: 大 (đại) + 麻 (ma) + 风 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh phong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由麻瘋桿菌所引起的慢性傳染病。參見「麻瘋」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大麻子 · 大麻的 · 大麻科 · 大麻里 · 大麻鳽 · 麻风病 · 麻风的 · 大麻