天一句地一句
thiên nhất cú địa nhất cú
Hán Việt: thiên nhất cú địa nhất cú
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 一 (nhất) + 句 (cú) + 地 (địa) + 一 (nhất) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 天一句地一句 iānyījù dìyījù v.p. speak incoherently