天上不会掉馅饼

tiān shàng bù huì diào xiàn bǐngthiên thượng bất hội điệu hãm bính

Hán Việt: thiên thượng bất hội điệu hãm bính · Pinyin: tiān shàng bù huì diào xiàn bǐng

Tổng quan

không có bữa trưa nào miễn phí (thành ngữ)

Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 會 (hội) + 掉 (điệu) + 餡 (hãm) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không có bữa trưa miễn phí

Eng

  • Cihui there is no such thing as a free lunch (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上天下唯我獨尊 · 天上不会掉馅饼下来 · 天上 <cm> · 天上界 <cm> · 天上少有,地下难寻 · 天上天下,惟我独尊 · 天上地下,惟我独尊