天上不会掉馅饼下来
thiên thượng bất hội điệu hãm bính hạ lai
Hán Việt: thiên thượng bất hội điệu hãm bính hạ lai · Pinyin: tiān shàng bù huì diào xiàn bǐng xià lái
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 會 (hội) + 掉 (điệu) + 餡 (hãm) + 餅 (bính) + 下 (hạ) + 來 (lai)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không có bữa trưa miễn phí
Đức
- Handedict Es fallen keine gebratenen Tauben vom Himmel