天上天下,惟我獨尊

tiān shàng tiān xià,wéi wǒ dú zūn

Pinyin: tiān shàng tiān xià,wéi wǒ dú zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thượng) + (thiên) + (hạ) + + (duy) + (ngã) + (độc) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惟:只有;尊:地位或辈分高。形容人妄自尊大,目空一切。