天上少有,地下难寻

tiān shàng shǎo yǒu,dì xià nán xún

Pinyin: tiān shàng shǎo yǒu,dì xià nán xún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容极其少有,珍贵。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 少 (thiểu) + 有 (hữu) + , + 地 (địa) + 下 (hạ) + 難 (nan) + 尋 (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其少有,珍贵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上天下唯我獨尊 · 天上天下,惟我独尊 · 天上地下,惟我独尊 · 天上不会掉馅饼下来 · 天上界 <cm>