天上人間

tiān shàng rén jiān thiên thượng nhân gian

Hán Việt: thiên thượng nhân gian · Pinyin: tiān shàng rén jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thượng) + (nhân) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个在天上,一个在人间。多比喻境遇完全不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天上和人间。 2.比喻境遇悬殊。

Eng

  • Cihui 天上人間 iānshàngrénjiān f.e. 1. heaven and earth 2. worlds apart