天上聖母 thiên thượng thánh mẫu Hán Việt: thiên thượng thánh mẫu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 聖 (thánh) + 母 (mẫu)Hán Việtthiên thượng thánh mẫuCấu tạo天 + 上 + 聖 + 母 · thiên + thượng + thánh + mẫu nghĩa thành phần: thiên + thượng + thánh + mẫu Nghĩa EngCihui 天上聖母 iānshàng shèngmǔ n. 1. goddess 2. Virgin Mary