天上无双

tiān shàng wú shuāngthiên thượng vô song

Hán Việt: thiên thượng vô song · Pinyin: tiān shàng wú shuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

天上也没有第二个。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

獨一無二,無人可比。《紅樓夢》第四三回:「只是這受祭的陰魂,雖不知名姓,想來自然是那人間有一,天上無雙,極聰明極俊雅的一位姐姐妹妹了。」

Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 無 (vô) + 雙 (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天上也没有第二个。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上人间 · 天上石麟 · 天上麒麟 · 天上四塔 · 无双亲的 · 无双的人 · 天上下刀子 · 天上地