天上無雙 tiān shàng wú shuāng · thiên thượng vô song Hán Việt: thiên thượng vô song · Pinyin: tiān shàng wú shuāng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 無 (vô) + 雙 (song)Pinyintiān shàng wú shuāngHán Việtthiên thượng vô songCấu tạo天 + 上 + 無 + 雙 · thiên + thượng + vô + song nghĩa thành phần: thiên + thượng + vô + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天上也没有第二个。