天下爲一 tiān xià wéi yī · thiên hạ vi nhất Hán Việt: thiên hạ vi nhất · Pinyin: tiān xià wéi yī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 爲 (vi) + 一 (nhất)Pinyintiān xià wéi yīHán Việtthiên hạ vi nhấtCấu tạo天 + 下 + 爲 + 一 · thiên + hạ + vi + nhất nghĩa thành phần: thiên + hạ + vi + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国家统一。