天下爲籠

tiān xià wéi lóng thiên hạ vi lung

Hán Việt: thiên hạ vi lung · Pinyin: tiān xià wéi lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạ) + (vi) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笼:牢笼。旧时比喻为世事所束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 笼牢笼。旧时比喻为世事所束缚。