天下大亂
thiên hạ đại loạn
Hán Việt: thiên hạ đại loạn · Pinyin: tiān xià dà luàn
Tổng quan
cả nước nổi loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui cả nước nổi loạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天下:指全国。到处都是灾荒战祸。形容国家局势动荡不安。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓全国或世界形势动荡混乱。
- Tân Hoa Tự Điển 天下指中国或世界。全国或全世界的局势动荡不安。
Eng
- CC-CEDICT the whole country in rebellion
- Cihui 天下大亂 iānxiàdàluàn f.e. great disorder throughout world